Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiền án" (1)
tiền án
Tiếng Anh
Danh từcriminal record
ICE bắt Siemionkowicz vì tiền án về tội trộm cắp vặt.
ICE arrested Siemionkowicz due to her criminal record for petty theft.
Từ liên quan "tiền án" (1)
trợ cấp tiền ăn

Tiếng Anh
Danh từfood allowance
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
Employees receive a meal allowance.
Cụm từ "tiền án" (3)
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
Employees receive a meal allowance.
ICE bắt Siemionkowicz vì tiền án về tội trộm cắp vặt.
ICE arrested Siemionkowicz due to her criminal record for petty theft.
Cô ấy có tiền án về tội trộm cắp vặt tại cửa hàng.
She has a criminal record for petty theft at a store.
